100
GK
Lee Woon Jae
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Woon Jae
GK
100
182cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
97
36
37
35
35
43
39
42
37
37
38
38
36
36
37
37
38
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
100
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
61
Tăng tốc
45
Dứt điểm
16
Lực sút
56
Sút xa
26
Chọn vị trí
24
Vô lê
18
Penalty
33
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
13
Chuyền dài
43
Đá phạt
26
Sút xoáy
16
Rê bóng
11
Giữ bóng
33
Khéo léo
76
Thăng bằng
86
Phản ứng
88
Kèm người
6
Lấy bóng
26
Cắt bóng
32
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
83
Thể lực
72
Quyết đoán
73
Nhảy
82
Bình tĩnh
78
TM đổ người
96
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
92
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2000~2001 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 1996~2011 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé