101
ST
V. Aboubakar
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Aboubakar
ST
101
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
98
96
94
94
85
93
68
92
92
63
63
65
65
68
68
63
Tốc độ
94
Sút
99
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
44
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
102
Lực sút
101
Sút xa
93
Chọn vị trí
104
Vô lê
91
Penalty
102
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
77
Chuyền dài
81
Đá phạt
86
Sút xoáy
101
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
83
Phản ứng
92
Kèm người
53
Lấy bóng
32
Cắt bóng
33
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
99
Thể lực
92
Quyết đoán
92
Nhảy
98
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 하타이스포르 | |
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2020~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2019 | FC 포르투 B | |
| 2017~2020 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2014~2020 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
FC Lorient
|
|
| 2010~2013 | 발랑시엔 FC II | |
| 2009~2010 | 코통 스포르 가루아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández