100
ST
V. Aboubakar
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Aboubakar
ST
100
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
97
96
94
94
86
94
70
93
93
64
64
66
66
70
70
64
Tốc độ
95
Sút
97
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
46
Thể chất
94
Tốc độ
93
Tăng tốc
99
Dứt điểm
99
Lực sút
99
Sút xa
95
Chọn vị trí
103
Vô lê
82
Penalty
100
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
79
Chuyền dài
86
Đá phạt
91
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
57
Lấy bóng
30
Cắt bóng
40
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
96
Thể lực
90
Quyết đoán
96
Nhảy
103
Bình tĩnh
100
TM đổ người
19
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
24
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 하타이스포르 | |
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2020~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2019 | FC 포르투 B | |
| 2017~2020 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2014~2020 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
FC Lorient
|
|
| 2010~2013 | 발랑시엔 FC II | |
| 2009~2010 | 코통 스포르 가루아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández