95
ST
V. Aboubakar
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Aboubakar
ST
95
184cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
20
92
91
90
90
83
90
67
89
89
61
61
63
63
66
66
61
Tốc độ
90
Sút
92
Chuyền bóng
83
Rê bóng
93
Phòng thủ
43
Thể chất
92
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
94
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
75
Chuyền dài
82
Đá phạt
83
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
91
Khéo léo
87
Thăng bằng
85
Phản ứng
91
Kèm người
51
Lấy bóng
30
Cắt bóng
36
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
95
Thể lực
89
Quyết đoán
91
Nhảy
92
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 하타이스포르 | |
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2020~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2019 | FC 포르투 B | |
| 2017~2020 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2014~2020 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
FC Lorient
|
|
| 2010~2013 | 발랑시엔 FC II | |
| 2009~2010 | 코통 스포르 가루아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández