83
ST
V. Aboubakar
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Aboubakar
ST
83
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
80
80
77
77
72
78
54
76
76
46
46
50
50
54
54
46
Tốc độ
79
Sút
79
Chuyền bóng
70
Rê bóng
79
Phòng thủ
24
Thể chất
80
Tốc độ
83
Tăng tốc
75
Dứt điểm
81
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
81
Vô lê
81
Penalty
75
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
55
Chuyền dài
67
Đá phạt
65
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
71
Thăng bằng
61
Phản ứng
80
Kèm người
10
Lấy bóng
21
Cắt bóng
31
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
83
Thể lực
81
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
79
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 하타이스포르 | |
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2020~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2019 | FC 포르투 B | |
| 2017~2020 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2014~2020 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
FC Lorient
|
|
| 2010~2013 | 발랑시엔 FC II | |
| 2009~2010 | 코통 스포르 가루아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández