94
ST
V. Aboubakar
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Aboubakar
ST
94
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
91
91
88
88
82
89
65
88
88
58
58
60
60
64
64
58
Tốc độ
88
Sút
91
Chuyền bóng
81
Rê bóng
92
Phòng thủ
39
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
85
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
90
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
70
Chuyền dài
83
Đá phạt
80
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
81
Phản ứng
93
Kèm người
45
Lấy bóng
25
Cắt bóng
35
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
87
Thể lực
88
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 하타이스포르 | |
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2020~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2019 | FC 포르투 B | |
| 2017~2020 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2014~2020 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
FC Lorient
|
|
| 2010~2013 | 발랑시엔 FC II | |
| 2009~2010 | 코통 스포르 가루아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé