120
ST
G. Muller
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerd Muller
ST
120
176cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
29
117
115
113
113
105
113
89
111
111
84
84
88
88
91
91
84
Tốc độ
116
Sút
118
Chuyền bóng
103
Rê bóng
113
Phòng thủ
66
Thể chất
109
Tốc độ
114
Tăng tốc
119
Dứt điểm
125
Lực sút
116
Sút xa
104
Chọn vị trí
123
Vô lê
120
Penalty
112
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
94
Chuyền dài
94
Đá phạt
101
Sút xoáy
113
Rê bóng
109
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
119
Phản ứng
119
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
100
Nhảy
120
Bình tĩnh
122
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 | |
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé