124
ST
G. Muller
43
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerd Muller
ST
124
176cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
44
121
120
118
118
110
118
95
116
116
90
90
95
95
97
97
90
Tốc độ
120
Sút
122
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
72
Thể chất
114
Tốc độ
118
Tăng tốc
123
Dứt điểm
128
Lực sút
121
Sút xa
109
Chọn vị trí
128
Vô lê
127
Penalty
115
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
103
Chuyền dài
98
Đá phạt
109
Sút xoáy
119
Rê bóng
111
Giữ bóng
123
Khéo léo
126
Thăng bằng
126
Phản ứng
125
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
71
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
111
Thể lực
124
Quyết đoán
106
Nhảy
127
Bình tĩnh
129
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 | |
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé