114
ST
G. Muller
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerd Muller
ST
114
176cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
23
111
110
108
108
99
107
83
106
106
77
76
82
82
86
86
77
Tốc độ
110
Sút
111
Chuyền bóng
98
Rê bóng
108
Phòng thủ
59
Thể chất
101
Tốc độ
108
Tăng tốc
114
Dứt điểm
118
Lực sút
111
Sút xa
97
Chọn vị trí
118
Vô lê
116
Penalty
109
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
103
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
50
Lấy bóng
52
Cắt bóng
63
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
97
Thể lực
112
Quyết đoán
95
Nhảy
114
Bình tĩnh
117
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 | |
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé