116
ST
G. Muller
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerd Muller
ST
116
176cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
27
113
111
109
109
101
109
87
108
108
81
81
86
86
89
89
81
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
65
Thể chất
105
Tốc độ
112
Tăng tốc
116
Dứt điểm
121
Lực sút
115
Sút xa
99
Chọn vị trí
121
Vô lê
117
Penalty
109
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
91
Chuyền dài
89
Đá phạt
98
Sút xoáy
109
Rê bóng
102
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
102
Thể lực
115
Quyết đoán
99
Nhảy
115
Bình tĩnh
120
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 | |
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé