118
ST
G. Muller
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerd Muller
ST
118
176cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
29
115
113
111
111
103
111
88
110
110
82
82
87
87
90
90
82
Tốc độ
115
Sút
115
Chuyền bóng
101
Rê bóng
111
Phòng thủ
66
Thể chất
104
Tốc độ
114
Tăng tốc
118
Dứt điểm
122
Lực sút
116
Sút xa
101
Chọn vị trí
122
Vô lê
120
Penalty
111
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
94
Chuyền dài
91
Đá phạt
98
Sút xoáy
112
Rê bóng
105
Giữ bóng
116
Khéo léo
119
Thăng bằng
118
Phản ứng
118
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
101
Thể lực
115
Quyết đoán
99
Nhảy
118
Bình tĩnh
120
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1981~1982 | 스미스 브라더스 라운지 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1979~1981 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1964~1979 |
Bayern Munich
|
|
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 | |
| 1963~1964 | TSV 1861 노틀링헨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
T. Hernández
K. Kvaratskhelia