117
ST
L. Hernandez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Hernández
ST
117
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
114
112
110
110
102
109
89
108
108
86
86
89
89
91
91
86
Tốc độ
116
Sút
115
Chuyền bóng
98
Rê bóng
113
Phòng thủ
71
Thể chất
106
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
118
Lực sút
116
Sút xa
112
Chọn vị trí
118
Vô lê
113
Penalty
112
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
95
Đá phạt
107
Sút xoáy
106
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
65
Lấy bóng
69
Cắt bóng
62
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
108
Thể lực
109
Quyết đoán
99
Nhảy
115
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 | 로보스 B.U.A.P | |
| 2003~2003 | 티부로네스 로호스 데 베라크루스 | |
| 2003~2004 | 치아파스 FC | |
| 2002~2003 |
America
|
|
| 2000~2003 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1997~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1994~1998 |
Nekaksa
|
|
| 1992~1994 |
CF Monterrey
|
|
| 1991~1992 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 1990~1991 |
Cruz Azul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia