119
ST
L. Hernandez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Hernández
ST 119
|
22.12.1968
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
3
5
Level
43
116
114
113
113
104
111
92
111
111
90
90
94
94
95
95
90
Tốc độ
119
Sút
118
Chuyền bóng
101
Rê bóng
115
Phòng thủ
76
Thể chất
109
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
120
Lực sút
119
Sút xa
116
Chọn vị trí
119
Vô lê
120
Penalty
116
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
99
Chuyền dài
99
Đá phạt
113
Sút xoáy
112
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
70
Lấy bóng
76
Cắt bóng
68
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
109
Thể lực
113
Quyết đoán
102
Nhảy
118
Bình tĩnh
118
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sát thủ băng cắt
Sút má ngoài
Đánh đầu mạnh
Bấm bóng ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Luis Hernández mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2004~2005 로보스 B.U.A.P
2003~2003 티부로네스 로호스 데 베라크루스
2003~2004 치아파스 FC
2002~2003 America
2000~2003 LA Galaxy
1998~2000 Tigress Dera UANL
1997~1997 Boca Juniors
1994~1998 Nekaksa
1992~1994 CF Monterrey
1991~1992 Gallos Blancos de Queretaro
1990~1991 Cruz Azul
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player