108
ST
L. Hernandez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Hernández
ST
108
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
105
103
102
102
93
100
80
100
100
78
79
82
82
83
83
78
Tốc độ
107
Sút
105
Chuyền bóng
90
Rê bóng
105
Phòng thủ
64
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
108
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
104
Penalty
105
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
85
Chuyền dài
87
Đá phạt
99
Sút xoáy
96
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
108
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
57
Lấy bóng
63
Cắt bóng
54
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
99
Thể lực
99
Quyết đoán
88
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 | 로보스 B.U.A.P | |
| 2003~2003 | 티부로네스 로호스 데 베라크루스 | |
| 2003~2004 | 치아파스 FC | |
| 2002~2003 |
America
|
|
| 2000~2003 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1997~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1994~1998 |
Nekaksa
|
|
| 1992~1994 |
CF Monterrey
|
|
| 1991~1992 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 1990~1991 |
Cruz Azul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé