107
ST
L. Hernandez
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Hernández
ST
107
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
104
103
101
101
93
100
81
100
100
78
79
82
82
84
84
78
Tốc độ
107
Sút
105
Chuyền bóng
91
Rê bóng
104
Phòng thủ
64
Thể chất
94
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
108
Lực sút
105
Sút xa
100
Chọn vị trí
108
Vô lê
104
Penalty
105
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
90
Đá phạt
99
Sút xoáy
96
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
108
Thăng bằng
102
Phản ứng
106
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
52
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
93
Thể lực
99
Quyết đoán
88
Nhảy
105
Bình tĩnh
105
TM đổ người
25
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 | 로보스 B.U.A.P | |
| 2003~2003 | 티부로네스 로호스 데 베라크루스 | |
| 2003~2004 | 치아파스 FC | |
| 2002~2003 |
America
|
|
| 2000~2003 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1997~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1994~1998 |
Nekaksa
|
|
| 1992~1994 |
CF Monterrey
|
|
| 1991~1992 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 1990~1991 |
Cruz Azul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia