120
ST
L. Hernandez
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Hernández
ST
120
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
117
115
113
113
104
111
91
111
111
89
89
92
92
94
94
89
Tốc độ
118
Sút
120
Chuyền bóng
98
Rê bóng
116
Phòng thủ
74
Thể chất
110
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
122
Lực sút
120
Sút xa
117
Chọn vị trí
123
Vô lê
120
Penalty
117
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
96
Chuyền dài
96
Đá phạt
110
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
114
Khéo léo
119
Thăng bằng
117
Phản ứng
120
Kèm người
67
Lấy bóng
75
Cắt bóng
67
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
103
Nhảy
120
Bình tĩnh
120
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 | 로보스 B.U.A.P | |
| 2003~2003 | 티부로네스 로호스 데 베라크루스 | |
| 2003~2004 | 치아파스 FC | |
| 2002~2003 |
America
|
|
| 2000~2003 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1997~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1994~1998 |
Nekaksa
|
|
| 1992~1994 |
CF Monterrey
|
|
| 1991~1992 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 1990~1991 |
Cruz Azul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia