113
CB
M. Yoshida
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maya Yoshida
CB
113
189cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
93
93
92
92
98
95
106
94
94
110
110
104
104
102
102
110
Tốc độ
98
Sút
78
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Tốc độ
102
Tăng tốc
95
Dứt điểm
81
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
84
Vô lê
81
Penalty
85
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
75
Chuyền dài
94
Đá phạt
65
Sút xoáy
82
Rê bóng
93
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
114
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
115
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
115
Bình tĩnh
106
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LA Galaxy
|
|
| 2022~2022 |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2020 |
southampton
|
|
| 2010~2012 | VVV-벤로 | |
| 2007~2009 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2007~2010 | 나고야 그램퍼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández