99
CB
M. Yoshida
19
21
78
77
76
76
82
79
91
78
78
96
96
90
90
87
87
96
Tốc độ
81
Sút
64
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
98
Thể chất
94
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
58
Lực sút
74
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
80
Penalty
73
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
60
Chuyền dài
76
Đá phạt
52
Sút xoáy
58
Rê bóng
78
Giữ bóng
88
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
101
Cắt bóng
97
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
99
Thể lực
86
Quyết đoán
90
Nhảy
104
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LA Galaxy
|
|
| 2022~2022 |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2020 |
southampton
|
|
| 2010~2012 | VVV-벤로 | |
| 2007~2009 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2007~2010 | 나고야 그램퍼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández