64
CB
M. Yoshida
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maya Yoshida
CB
64
189cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
47
47
46
46
53
49
59
48
48
61
62
56
56
55
55
61
Tốc độ
45
Sút
36
Chuyền bóng
47
Rê bóng
54
Phòng thủ
61
Thể chất
66
Tốc độ
46
Tăng tốc
45
Dứt điểm
30
Lực sút
44
Sút xa
36
Chọn vị trí
37
Vô lê
49
Penalty
48
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
32
Chuyền dài
54
Đá phạt
29
Sút xoáy
33
Rê bóng
52
Giữ bóng
58
Khéo léo
54
Thăng bằng
50
Phản ứng
60
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
73
Thể lực
60
Quyết đoán
58
Nhảy
66
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LA Galaxy
|
|
| 2022~2022 |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2020 |
southampton
|
|
| 2010~2012 | VVV-벤로 | |
| 2007~2009 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2007~2010 | 나고야 그램퍼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé