87
CB
M. Yoshida
15
19
63
63
62
62
68
65
78
64
64
84
84
77
77
74
74
84
Tốc độ
67
Sút
48
Chuyền bóng
59
Rê bóng
71
Phòng thủ
85
Thể chất
83
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
41
Lực sút
59
Sút xa
45
Chọn vị trí
49
Vô lê
65
Penalty
61
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
44
Chuyền dài
61
Đá phạt
38
Sút xoáy
43
Rê bóng
68
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
65
Phản ứng
83
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
82
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
88
Thể lực
76
Quyết đoán
80
Nhảy
92
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LA Galaxy
|
|
| 2022~2022 |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2020 |
southampton
|
|
| 2010~2012 | VVV-벤로 | |
| 2007~2009 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2007~2010 | 나고야 그램퍼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé