76
CB
M. Yoshida
9
18
53
53
52
52
58
54
68
54
54
73
73
67
67
65
65
73
Tốc độ
59
Sút
39
Chuyền bóng
49
Rê bóng
59
Phòng thủ
75
Thể chất
73
Tốc độ
61
Tăng tốc
57
Dứt điểm
32
Lực sút
48
Sút xa
39
Chọn vị trí
40
Vô lê
54
Penalty
52
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
34
Chuyền dài
50
Đá phạt
31
Sút xoáy
36
Rê bóng
55
Giữ bóng
63
Khéo léo
66
Thăng bằng
55
Phản ứng
76
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
72
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
76
Thể lực
70
Quyết đoán
67
Nhảy
84
Bình tĩnh
63
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
LA Galaxy
|
|
| 2022~2022 |
FC Schalke 04
|
|
| 2022~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~ |
Sampdoria
|
|
| 2020~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2020~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2020 |
southampton
|
|
| 2010~2012 | VVV-벤로 | |
| 2007~2009 | 나고야 그램퍼스 | |
| 2007~2010 | 나고야 그램퍼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández