114
CB
R. Márquez
27
25
96
96
95
95
102
97
109
97
97
111
111
107
107
106
106
111
Tốc độ
102
Sút
88
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
81
Lực sút
106
Sút xa
94
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
109
Đá phạt
88
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
105
Khéo léo
93
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
115
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
113
Thể lực
108
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2018 |
Atlas
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Leon
|
|
| 2010~2013 |
New York Red Bulls
|
|
| 2003~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2003 |
AS Monaco
|
|
| 1996~1999 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé