102
RW
Han Kyo Won
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Han Kyo Won
RW
102
LW
102
182cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
99
99
99
99
92
97
84
98
98
81
81
85
85
87
87
81
Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
92
Rê bóng
100
Phòng thủ
72
Thể chất
91
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
90
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
93
Chuyền dài
87
Đá phạt
89
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
96
Phản ứng
104
Kèm người
74
Lấy bóng
61
Cắt bóng
75
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
87
Thể lực
94
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2025~2025 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2024 |
Suwon FC
|
|
| 2017~2017 | 화성 FC | |
| 2017~2024 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2011~2014 |
Incheon United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé