102
RB
Shin Kwang Hoon
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shin Kwang Hoon
RB
102
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
90
92
94
94
93
93
97
95
95
98
98
99
99
99
99
98
Tốc độ
99
Sút
80
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
77
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
97
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
102
Chuyền dài
84
Đá phạt
81
Sút xoáy
99
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
95
Thể lực
99
Quyết đoán
107
Nhảy
93
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2019~2020 |
Gangwon FC
|
|
| 2019~2021 |
Gangwon FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2016~2017 |
Pohang Steelers
|
|
| 2016~2019 |
FC Seoul
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~2014 |
Pohang Steelers
|
|
| 2009~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2008~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~2016 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé