97
CM
B. Gilmour
18
25
86
89
90
90
94
92
93
91
91
90
89
91
91
92
92
90
Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
90
Thể chất
85
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
81
Penalty
79
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
95
Phản ứng
95
Kèm người
87
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
80
Thể lực
91
Quyết đoán
95
Nhảy
83
Bình tĩnh
94
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández