105
CM
É. Banega
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Éver Banega
CM
105
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
94
99
100
100
102
101
99
100
100
92
92
95
95
97
97
92
Tốc độ
90
Sút
93
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
93
Lực sút
94
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
82
Penalty
94
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
103
Chuyền dài
107
Đá phạt
102
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
90
Thể lực
90
Quyết đoán
97
Nhảy
73
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2020~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2014~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2008 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé