86
CAM
É. Banega
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Éver Banega
CAM
86
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
75
81
81
81
84
83
78
82
82
69
69
74
74
76
76
69
Tốc độ
73
Sút
74
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
65
Thể chất
75
Tốc độ
73
Tăng tốc
75
Dứt điểm
73
Lực sút
76
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
66
Penalty
69
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
86
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
88
Phản ứng
86
Kèm người
58
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
72
Thể lực
82
Quyết đoán
78
Nhảy
62
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2020~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2014~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2008 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández