117
CAM
É. Banega
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Éver Banega
CAM
117
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
29
107
112
113
113
114
114
108
113
113
100
100
105
105
107
107
100
Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
117
Rê bóng
115
Phòng thủ
97
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
111
Sút xa
113
Chọn vị trí
110
Vô lê
95
Penalty
105
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
114
Chuyền dài
118
Đá phạt
113
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
118
Khéo léo
110
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
101
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
102
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
87
Bình tĩnh
111
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2020~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2014~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2008 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández