82
CAM
É. Banega
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Éver Banega
CAM
82
CM
83
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
69
76
77
77
80
79
74
77
77
65
65
69
69
72
72
65
Tốc độ
64
Sút
68
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
62
Thể chất
66
Tốc độ
63
Tăng tốc
67
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
76
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
79
Chuyền dài
84
Đá phạt
80
Sút xoáy
82
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
79
Thăng bằng
83
Phản ứng
77
Kèm người
58
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
66
Thể lực
66
Quyết đoán
69
Nhảy
56
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2020~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2014~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2008 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández