71
CM
É. Banega
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Éver Banega
CM
71
CDM
69
CAM
69
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
14
62
64
64
64
68
66
66
65
65
62
62
62
62
64
64
62
Tốc độ
46
Sút
64
Chuyền bóng
70
Rê bóng
67
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
46
Tăng tốc
47
Dứt điểm
63
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
57
Penalty
60
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
70
Chuyền dài
75
Đá phạt
68
Sút xoáy
72
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
61
Thăng bằng
73
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
63
Thể lực
64
Quyết đoán
68
Nhảy
51
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Newell's Old Boys
|
|
| 2020~ |
Al Shabab
|
|
| 2020~2024 |
Al Shabab
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2014 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2014~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2008 |
Valencia CF
|
|
| 2008~2009 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2007~2007 |
Boca Juniors
|
|
| 2007~2008 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé