121
CB
F. Beckenbauer
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franz Beckenbauer
CB
121
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
115
116
116
116
118
117
118
116
116
118
117
117
117
117
117
118
Tốc độ
119
Sút
112
Chuyền bóng
118
Rê bóng
118
Phòng thủ
118
Thể chất
114
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
108
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
105
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
107
Chuyền dài
123
Đá phạt
117
Sút xoáy
117
Rê bóng
120
Giữ bóng
118
Khéo léo
117
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
120
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
114
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
122
Bình tĩnh
121
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1983 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1980~1982 |
Hamburg SV
|
|
| 1977~1980 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1964~1977 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia