126
CB
F. Beckenbauer
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franz Beckenbauer
CB
126
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
46
120
121
121
121
123
122
123
122
122
123
123
123
123
123
123
123
Tốc độ
124
Sút
117
Chuyền bóng
123
Rê bóng
123
Phòng thủ
123
Thể chất
120
Tốc độ
124
Tăng tốc
125
Dứt điểm
113
Lực sút
125
Sút xa
125
Chọn vị trí
115
Vô lê
111
Penalty
108
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
116
Chuyền dài
129
Đá phạt
124
Sút xoáy
126
Rê bóng
125
Giữ bóng
122
Khéo léo
121
Thăng bằng
121
Phản ứng
123
Kèm người
124
Lấy bóng
121
Cắt bóng
127
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
126
Sức mạnh
119
Thể lực
123
Quyết đoán
118
Nhảy
128
Bình tĩnh
131
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
40
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1983 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1980~1982 |
Hamburg SV
|
|
| 1977~1980 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1964~1977 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia