123
CB
F. Beckenbauer
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franz Beckenbauer
CB
123
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
33
114
116
116
116
120
118
120
117
117
120
120
119
119
119
119
120
Tốc độ
121
Sút
109
Chuyền bóng
120
Rê bóng
118
Phòng thủ
121
Thể chất
118
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
100
Lực sút
121
Sút xa
120
Chọn vị trí
110
Vô lê
105
Penalty
105
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
111
Chuyền dài
126
Đá phạt
120
Sút xoáy
123
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
120
Kèm người
122
Lấy bóng
120
Cắt bóng
122
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
117
Thể lực
121
Quyết đoán
115
Nhảy
125
Bình tĩnh
126
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1983 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1980~1982 |
Hamburg SV
|
|
| 1977~1980 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1964~1977 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia