118
CB
F. Beckenbauer
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franz Beckenbauer
CB
118
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
113
114
113
113
115
115
115
114
114
115
115
115
115
115
115
115
Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
116
Thể chất
111
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
107
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
109
Vô lê
101
Penalty
103
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
106
Chuyền dài
117
Đá phạt
116
Sút xoáy
115
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
115
Thăng bằng
111
Phản ứng
115
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
119
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
109
Nhảy
119
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1983 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1980~1982 |
Hamburg SV
|
|
| 1977~1980 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1964~1977 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé