114
CB
F. Beckenbauer
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franz Beckenbauer
CB
114
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
34
108
110
109
109
111
110
111
110
110
111
111
111
111
111
111
111
Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
111
Thể chất
108
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
102
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
104
Vô lê
99
Penalty
96
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
103
Chuyền dài
116
Đá phạt
110
Sút xoáy
114
Rê bóng
113
Giữ bóng
111
Khéo léo
110
Thăng bằng
109
Phản ứng
111
Kèm người
112
Lấy bóng
110
Cắt bóng
114
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
116
Bình tĩnh
118
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1983 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1980~1982 |
Hamburg SV
|
|
| 1977~1980 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1964~1977 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia