86
CB
M. Sakho
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mamadou Sakho
CB
89
LB
84
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
67
65
66
66
69
65
80
68
68
86
86
81
81
79
79
86
Tốc độ
80
Sút
52
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
86
Thể chất
86
Tốc độ
85
Tăng tốc
76
Dứt điểm
53
Lực sút
64
Sút xa
48
Chọn vị trí
52
Vô lê
42
Penalty
40
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
65
Chuyền dài
74
Đá phạt
30
Sút xoáy
50
Rê bóng
61
Giữ bóng
78
Khéo léo
69
Thăng bằng
65
Phản ứng
77
Kèm người
84
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
91
Thể lực
76
Quyết đoán
88
Nhảy
91
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2021~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2017 |
crystal palace
|
|
| 2017~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2017 |
Liverpool
|
|
| 2007~2013 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández