67
CB
M. Sakho
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mamadou Sakho
CB
67
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
43
44
43
43
53
47
61
46
46
64
64
56
56
55
55
64
Tốc độ
30
Sút
30
Chuyền bóng
55
Rê bóng
46
Phòng thủ
62
Thể chất
70
Tốc độ
31
Tăng tốc
30
Dứt điểm
20
Lực sút
54
Sút xa
33
Chọn vị trí
32
Vô lê
17
Penalty
35
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
51
Chuyền dài
57
Đá phạt
26
Sút xoáy
44
Rê bóng
44
Giữ bóng
51
Khéo léo
41
Thăng bằng
46
Phản ứng
62
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
80
Thể lực
51
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
63
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2021~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2017 |
crystal palace
|
|
| 2017~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2017 |
Liverpool
|
|
| 2007~2013 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé