82
CB
M. Sakho
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mamadou Sakho
CB
82
187cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
18
52
52
52
52
63
55
75
57
57
79
79
72
72
71
71
79
Tốc độ
53
Sút
33
Chuyền bóng
63
Rê bóng
56
Phòng thủ
79
Thể chất
85
Tốc độ
56
Tăng tốc
50
Dứt điểm
24
Lực sút
52
Sút xa
39
Chọn vị trí
33
Vô lê
21
Penalty
41
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
61
Chuyền dài
69
Đá phạt
31
Sút xoáy
51
Rê bóng
51
Giữ bóng
64
Khéo léo
49
Thăng bằng
54
Phản ứng
74
Kèm người
75
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
92
Thể lực
74
Quyết đoán
88
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2021~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2017 |
crystal palace
|
|
| 2017~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2017 |
Liverpool
|
|
| 2007~2013 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé