95
CB
M. Sakho
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mamadou Sakho
CB
95
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
77
75
76
76
78
75
86
78
78
92
92
88
88
86
86
92
Tốc độ
88
Sút
63
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
92
Tăng tốc
84
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
63
Chọn vị trí
61
Vô lê
41
Penalty
49
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
79
Chuyền dài
81
Đá phạt
44
Sút xoáy
66
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
83
Phản ứng
87
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
85
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
100
Thể lực
84
Quyết đoán
94
Nhảy
91
Bình tĩnh
87
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2021~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2017 |
crystal palace
|
|
| 2017~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2017 |
Liverpool
|
|
| 2007~2013 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé