104
CB
M. Sakho
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mamadou Sakho
CB
104
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
90
87
86
86
91
87
98
89
89
101
101
97
97
95
95
101
Tốc độ
91
Sút
80
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
103
Tốc độ
94
Tăng tốc
89
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
65
Chọn vị trí
84
Vô lê
67
Penalty
65
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
81
Chuyền dài
101
Đá phạt
57
Sút xoáy
79
Rê bóng
85
Giữ bóng
94
Khéo léo
82
Thăng bằng
91
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
107
Thể lực
97
Quyết đoán
106
Nhảy
100
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Montpellier HSC
|
|
| 2021~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2017~2017 |
crystal palace
|
|
| 2017~2021 |
crystal palace
|
|
| 2013~2017 |
Liverpool
|
|
| 2007~2013 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé