110
CB
K. Danso
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Danso
CB
110
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
94
94
94
94
100
96
106
97
97
107
107
103
103
102
102
107
Tốc độ
105
Sút
79
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
100
Dứt điểm
81
Lực sút
88
Sút xa
70
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
70
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
77
Chuyền dài
109
Đá phạt
71
Sút xoáy
84
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
89
Phản ứng
104
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
111
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2020 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2018 | FC 아우크스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger