110
CAM
M. Almirón
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Almirón
CAM
110
LW
110
RW
110
174cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
103
106
107
107
103
107
97
107
107
92
93
99
99
101
101
92
Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
89
Thể chất
96
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
110
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
107
Chuyền dài
96
Đá phạt
95
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
103
Khéo léo
112
Thăng bằng
100
Phản ứng
111
Kèm người
97
Lấy bóng
93
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
88
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
77
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2019~ |
Newcastle United
|
|
| 2019~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2019 |
Atlanta United FC
|
|
| 2015~2016 |
Lanus
|
|
| 2015~2017 |
Lanus
|
|
| 2013~2015 | 세로 포르테뇨 | |
| 2011~2015 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé