93
ST
Butragueño
17
19
90
91
90
90
80
90
63
88
88
55
55
64
64
67
67
55
Tốc độ
94
Sút
90
Chuyền bóng
79
Rê bóng
94
Phòng thủ
41
Thể chất
69
Tốc độ
93
Tăng tốc
97
Dứt điểm
95
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
92
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
75
Chuyền dài
62
Đá phạt
77
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
99
Phản ứng
91
Kèm người
35
Lấy bóng
33
Cắt bóng
45
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
65
Thể lực
84
Quyết đoán
61
Nhảy
84
Bình tĩnh
91
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1984~1995 |
Real Madrid
|
|
| 1982~1984 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé