117
CF
Butragueño
30
30
113
114
114
114
104
113
87
112
112
79
79
87
87
91
91
79
Tốc độ
116
Sút
113
Chuyền bóng
106
Rê bóng
115
Phòng thủ
63
Thể chất
99
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
117
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
104
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
104
Chuyền dài
84
Đá phạt
100
Sút xoáy
114
Rê bóng
117
Giữ bóng
114
Khéo léo
118
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
63
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
94
Thể lực
112
Quyết đoán
94
Nhảy
109
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1984~1995 |
Real Madrid
|
|
| 1982~1984 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia