118
RW
Butragueño
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Butragueño
RW
118
ST
117
CF
118
168cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
114
115
115
115
104
113
87
112
112
81
81
89
89
92
92
81
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
103
Rê bóng
118
Phòng thủ
65
Thể chất
100
Tốc độ
117
Tăng tốc
120
Dứt điểm
118
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
119
Vô lê
114
Penalty
106
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
105
Chuyền dài
86
Đá phạt
101
Sút xoáy
116
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
120
Thăng bằng
116
Phản ứng
118
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
65
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
94
Thể lực
112
Quyết đoán
98
Nhảy
109
Bình tĩnh
119
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1984~1995 |
Real Madrid
|
|
| 1982~1984 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia