115
ST
Butragueño
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Butragueño
ST
115
RW
115
LW
115
168cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
27
112
112
112
112
101
110
84
110
110
78
77
86
86
90
90
78
Tốc độ
115
Sút
112
Chuyền bóng
102
Rê bóng
114
Phòng thủ
62
Thể chất
96
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
115
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
116
Vô lê
112
Penalty
104
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
106
Chuyền dài
84
Đá phạt
99
Sút xoáy
114
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
117
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
62
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
90
Thể lực
110
Quyết đoán
92
Nhảy
107
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1984~1995 |
Real Madrid
|
|
| 1982~1984 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé