120
ST
Butragueño
40
42
117
117
116
116
105
114
90
113
113
85
85
91
91
94
94
85
Tốc độ
121
Sút
119
Chuyền bóng
103
Rê bóng
119
Phòng thủ
70
Thể chất
105
Tốc độ
120
Tăng tốc
123
Dứt điểm
122
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
123
Vô lê
119
Penalty
117
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
89
Đá phạt
106
Sút xoáy
120
Rê bóng
121
Giữ bóng
115
Khéo léo
122
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
70
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
103
Thể lực
115
Quyết đoán
99
Nhảy
115
Bình tĩnh
123
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~1998 | 아틀레티코 셀라야 | |
| 1984~1995 |
Real Madrid
|
|
| 1982~1984 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia