111
GK
L. Yashin
23
108
60
65
65
65
67
69
62
65
65
60
60
58
58
59
59
60
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
112
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
72
Tăng tốc
81
Dứt điểm
36
Lực sút
55
Sút xa
53
Chọn vị trí
53
Vô lê
23
Penalty
60
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
52
Chuyền dài
58
Đá phạt
68
Sút xoáy
50
Rê bóng
53
Giữ bóng
68
Khéo léo
104
Thăng bằng
89
Phản ứng
110
Kèm người
42
Lấy bóng
42
Cắt bóng
50
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
90
Thể lực
62
Quyết đoán
86
Nhảy
107
Bình tĩnh
102
TM đổ người
109
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
99
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1950~1971 | 디나모 모스크바 | |
| 1950~1971 | Dinamo Moscow |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia