126
GK
L. Yashin
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lev Yashin
GK
126
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
123
76
81
81
81
84
85
81
82
82
79
79
77
77
77
77
79
TM Đổ người
123
TM bắt bóng
125
TM phát bóng
109
TM Phản xạ
129
Tốc độ
90
TM chọn vị trí
123
Tốc độ
86
Tăng tốc
97
Dứt điểm
52
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
70
Vô lê
44
Penalty
75
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
67
Chuyền dài
75
Đá phạt
82
Sút xoáy
65
Rê bóng
70
Giữ bóng
85
Khéo léo
120
Thăng bằng
107
Phản ứng
123
Kèm người
60
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
107
Thể lực
82
Quyết đoán
106
Nhảy
123
Bình tĩnh
123
TM đổ người
123
TM bắt bóng
125
TM phát bóng
109
TM phản xạ
129
TM chọn vị trí
123
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1950~1971 | 디나모 모스크바 | |
| 1950~1971 | Dinamo Moscow |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández