98
GK
L. Yashin
17
95
38
42
42
42
44
45
42
43
43
39
39
39
39
40
40
39
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
99
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
98
Tốc độ
53
Tăng tốc
65
Dứt điểm
15
Lực sút
36
Sút xa
23
Chọn vị trí
32
Vô lê
23
Penalty
46
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
33
Chuyền dài
33
Đá phạt
30
Sút xoáy
25
Rê bóng
25
Giữ bóng
43
Khéo léo
79
Thăng bằng
64
Phản ứng
96
Kèm người
21
Lấy bóng
21
Cắt bóng
43
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
77
Thể lực
45
Quyết đoán
61
Nhảy
87
Bình tĩnh
75
TM đổ người
98
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
78
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
98
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1950~1971 | 디나모 모스크바 | |
| 1950~1971 | Dinamo Moscow |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia